隱藻綱 ẩn tảo cương Hán Việt: ẩn tảo cương Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 藻 (tảo) + 綱 (cương)Hán Việtẩn tảo cươngCấu tạo隱 + 藻 + 綱 · ẩn + tảo + cương nghĩa thành phần: ẩn + tảo + cương