隱衷
ẩn trung
Hán Việt: ẩn trung · Pinyin: yǐn zhōng
Tổng quan
một bí mật | điều không nên nói với ai | thông tin bảo mật
Nghĩa
Việt
- Cihui một bí mật | điều không nên nói với ai | thông tin bảo mật
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不願告人的心事。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 藏在内心难以出口的话很难知道她的隐衷。
Eng
- CC-CEDICT a secret|sth best not told to anyone|confidential information
- Cihui a secret; sth best not told to anyone; confidential information