隱身術
ẩn thân thuật
Hán Việt: ẩn thân thuật
Tổng quan
ẩn thân thuật
Nghĩa
Việt
- Cihui ẩn thân thuật
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 隱藏身軀使人看不見的法術。元.伊世珍《瑯嬛記.卷上》:「主父既胡服,夜恆獨觀天象,一夕,見有神人自天而降,……授主父以元女隱身之術,九鍊變骨之丹。」
Eng
- Cihui 隱身術 ǐnshēnshù n. <Dao.> the art of making oneself invisible