隳肝嘗膽 huī gān cháng dǎn · huy can thường đảm Hán Việt: huy can thường đảm · Pinyin: huī gān cháng dǎn Tổng quan Cấu tạo: 隳 (huy) + 肝 (can) + 嘗 (thường) + 膽 (đảm)Pinyinhuī gān cháng dǎnHán Việthuy can thường đảmCấu tạo隳 + 肝 + 嘗 + 膽 · huy + can + thường + đảm nghĩa thành phần: huy + can + thường + đảm