隳肝嘗膽

huī gān cháng dǎn huy can thường đảm

Hán Việt: huy can thường đảm · Pinyin: huī gān cháng dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (can) + (thường) + (đảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言隳肝沥胆。比喻待人忠心耿耿,赤诚无比。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言隳肝沥胆。