隴頭吟 lǒng tóu yín · lũng đầu ngâm Hán Việt: lũng đầu ngâm · Pinyin: lǒng tóu yín Tổng quan Cấu tạo: 隴 (lũng) + 頭 (đầu) + 吟 (ngâm)Pinyinlǒng tóu yínHán Việtlũng đầu ngâmCấu tạo隴 + 頭 + 吟 · lũng + đầu + ngâm nghĩa thành phần: lũng + đầu + ngâm