隴頭水 lǒng tóu shuǐ · lũng đầu thủy Hán Việt: lũng đầu thủy · Pinyin: lǒng tóu shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 隴 (lũng) + 頭 (đầu) + 水 (thủy)Pinyinlǒng tóu shuǐHán Việtlũng đầu thủyCấu tạo隴 + 頭 + 水 · lũng + đầu + thủy nghĩa thành phần: lũng + đầu + thủy