隶子弟 đãi tử đệ Hán Việt: đãi tử đệ Tổng quan Cấu tạo: 隶 (đãi) + 子 (tử) + 弟 (đệ)Hán Việtđãi tử đệCấu tạo隶 + 子 + 弟 · đãi + tử + đệ nghĩa thành phần: đãi + tử + đệ