隻輪不返 zhī lún bù fǎn · chích luân bất phản Hán Việt: chích luân bất phản · Pinyin: zhī lún bù fǎn Tổng quan Cấu tạo: 隻 (chích) + 輪 (luân) + 不 (bất) + 返 (phản)Pinyinzhī lún bù fǎnHán Việtchích luân bất phảnCấu tạo隻 + 輪 + 不 + 返 · chích + luân + bất + phản nghĩa thành phần: chích + luân + bất + phản Nghĩa EngCihui 隻輪不返 hīlúnbùfǎn f.e. routed