只骑不反 chỉ kị bất phản Hán Việt: chỉ kị bất phản Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 骑 (kị) + 不 (bất) + 反 (phản)Hán Việtchỉ kị bất phảnCấu tạo只 + 骑 + 不 + 反 · chỉ + kị + bất + phản nghĩa thành phần: chỉ + kị + bất + phản