隼尾波 sǔn wěi bō · chuẩn vĩ ba Hán Việt: chuẩn vĩ ba · Pinyin: sǔn wěi bō Tổng quan Cấu tạo: 隼 (chuẩn) + 尾 (vĩ) + 波 (ba)Pinyinsǔn wěi bōHán Việtchuẩn vĩ baCấu tạo隼 + 尾 + 波 · chuẩn + vĩ + ba nghĩa thành phần: chuẩn + vĩ + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书体名。八分体之一种。Tân Hoa Tự Điển 1.书体名。八分体之一种。