隽誉
tuyển dự
Hán Việt: tuyển dự · Pinyin: jùn yù
Tổng quan
danh tiếng cao
1.犹美誉。
美名。《宋史.卷三三一.盧革傳》:「未冠,有雋譽。」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ danh tiếng cao
- Biên soạn 雋譽 uànyù n. high fame; good reputation
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 美名。《宋史.卷三三一.盧革傳》:「未冠,有雋譽。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹美誉。
Eng
- Cihui high fame
- Tần suất từ 雋譽 uànyù n. high fame; good reputation