難不倒

nán bù dǎo nan bất đảo

Hán Việt: nan bất đảo · Pinyin: nán bù dǎo

Tổng quan

không thành vấn đề cho ai | không làm khó được ai

Cấu tạo: (nan) + (bất) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thành vấn đề cho ai | không làm khó được ai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無法阻礙,不會困擾。如:「以他縱橫商場二十幾年的經驗,這點小事還難不倒他。」

Eng

  • CC-CEDICT not to pose a problem for sb|cannot stump sb
  • Cihui not to pose a problem for sb; cannot stump sb