難不成

nán bù chéng nan bất thành

Hán Việt: nan bất thành · Pinyin: nán bù chéng

Tổng quan

Chẳng lẽ ... ?

Cấu tạo: (nan) + (bất) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Chẳng lẽ ... ?

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 反詰的語氣詞,即「難道」的意思。如:「天空一時間烏雲密布,狂風四起,難不成有颱風要來了?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹难道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹难道。

Eng

  • CC-CEDICT Is it possible that ... ?
  • Cihui Is it possible that ... ?