難以相與

nan dĩ tương dữ

Hán Việt: nan dĩ tương dữ

Tổng quan

Cấu tạo: (nan) + (dĩ) + (tương) + (dữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 難以相與 ányǐxiāngyǔ f.e. <wr.> be hard to get along with