難關重重

nan quan trọng trọng

Hán Việt: nan quan trọng trọng

Tổng quan

Cấu tạo: (nan) + (quan) + (trọng) + (trọng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 難關重重 ánguānchóngchóng f.e. a lot of obstacles/difficulties