难分难舍

nán fēn nán shěnan phân nan xá

Hán Việt: nan phân nan xá · Pinyin: nán fēn nán shě

Tổng quan

khó khăn chia lìa

新华 · Tân Hoa Đại lục

分:分离; 舍:放下。形容感情很好,不愿分开。亦作“难舍难分。”。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

情深意濃,捨不得分開。《紅樓夢》第二一回:「一時事畢,兩個又海誓山盟,難分難捨。」也作「難解難分」。

Cấu tạo: 難 (nan) + 分 (phân) + 難 (nan) + 捨 (xá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khó rời xa (thành ngữ)
  • Cihui tình cảm gắn bó không muốn chia lìa
  • Tần suất từ khó khăn chia lìa
  • Biên soạn reluctant to part/separate

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容关系密切﹐感情融洽﹐难以分离。

Eng

  • Cihui 難分難捨 ánfēnnánshě f.e. reluctant to part/separate
  • Tần suất từ f.e. reluctant to part/separate

Từ liên quan

Gần nghĩa

难舍难分 · 难分难解 · 难舍难离 · 难分高低