難心丸 nán xīn wán · nan tâm hoàn Hán Việt: nan tâm hoàn · Pinyin: nán xīn wán Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 心 (tâm) + 丸 (hoàn)Pinyinnán xīn wánHán Việtnan tâm hoànCấu tạo難 + 心 + 丸 · nan + tâm + hoàn nghĩa thành phần: nan + tâm + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻使人心绪不宁﹑忧虑重重的言行。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻使人心绪不宁﹑忧虑重重的言行。