难忘

nán wàngnan vong

Hán Việt: nan vong · Pinyin: nán wàng

Tổng quan

khó quên

新华 · Tân Hoa Đại lục

难以忘记:乡间美景令人~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

印象深刻,難以忘記。如:「他親切的態度和合宜的談吐,留下了令人難忘的印象。」

Cấu tạo: 難 (nan) + 忘 (vong)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases khó quên
  • Biên soạn unforgettable; memorable

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 印象深刻,難以忘記。如:「他親切的態度和合宜的談吐,留下了令人難忘的印象。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 难以忘记:乡间美景令人~。

Eng

  • Cihui unforgettable

Đức

  • Handedict unvergesslich

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

健忘