难思议 nan tư nghị Hán Việt: nan tư nghị Tổng quan nan tư nghị (術語)見難思項。☸ Cấu tạo: 难 (nan) + 思 (tư) + 议 (nghị)Hán Việtnan tư nghịCấu tạo难 + 思 + 议 · nan + tư + nghị nghĩa thành phần: nan + tư + nghị Nghĩa ViệtCihui nan tư nghị (術語)見難思項。☸