難染性 nan nhiễm tính Hán Việt: nan nhiễm tính Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 染 (nhiễm) + 性 (tính)Hán Việtnan nhiễm tínhCấu tạo難 + 染 + 性 · nan + nhiễm + tính nghĩa thành phần: nan + nhiễm + tính