難民營

nàn mín yíng nan dân doanh

Hán Việt: nan dân doanh · Pinyin: nàn mín yíng

Tổng quan

trại tị nạn

Cấu tạo: (nan) + (dân) + (doanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trại tị nạn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 收容難民的場所。如:「難民營裡的難民,正等待世界各地的救援。」

Eng

  • CC-CEDICT refugee camp
  • Cihui refugee camp

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

收容所 · 棲流所