收容所

shōu róng suǒ thu dung sở

Hán Việt: thu dung sở · Pinyin: shōu róng suǒ

Tổng quan

nơi tạm trú | nhà an dưỡng | nơi trú ẩn (ví dụ: cho động vật) | trung tâm giam giữ

Cấu tạo: (thu) + (dung) + (sở)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nơi tạm trú | nhà an dưỡng | nơi trú ẩn (ví dụ: cho động vật) | trung tâm giam giữ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 收留居無著落者的地方。如:「臨時收容所」、「難民收容所」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收留生活无着或处境困难者的机构。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.收留生活无着或处境困难者的机构。

Eng

  • CC-CEDICT temporary shelter|hospice|refuge (e.g. for animals)|detention center
  • Cihui temporary shelter; hospice; refuge (e.g. for animals); detention center

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

栖流所 · 难民营