難氧化的 nan dưỡng hóa đích Hán Việt: nan dưỡng hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtnan dưỡng hóa đíchCấu tạo難 + 氧 + 化 + 的 · nan + dưỡng + hóa + đích nghĩa thành phần: nan + dưỡng + hóa + đích