難熔金屬 nan dong kim chúc Hán Việt: nan dong kim chúc Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 熔 (dong) + 金 (kim) + 屬 (chúc)Hán Việtnan dong kim chúcCấu tạo難 + 熔 + 金 + 屬 · nan + dong + kim + chúc nghĩa thành phần: nan + dong + kim + chúc Nghĩa EngCihui 難熔金屬 ánróng jīnshǔ n. <phy.> refractory metal