难看地

nan khán địa

Hán Việt: nan khán địa

Tổng quan

xem ugly

Cấu tạo: 難 (nan) + 看 (khán) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

难看的 · 难看见 · 难看 · 难看的补缀 · 看地 · 难看的样子