难看的

nán kàn denan khán đích

Hán Việt: nan khán đích · Pinyin: nán kàn de

Tổng quan

xem botch xấu xí, dị hình ghê tởm dáng điệu vụng về, dáng điệu lóng ngóng, vẻ vô duyên vụng về, long ngóng, vô duyên khó coi, xấu xí, không đẹp mắt

Cấu tạo: 難 (nan) + 看 (khán) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ xem botch xấu xí, dị hình ghê tởm dáng điệu vụng về, dáng điệu lóng ngóng, vẻ vô duyên vụng về, long ngóng, vô duyên khó coi, xấu xí, không đẹp mắt

Đức

  • Handedict hässlich

Từ liên quan

Gần nghĩa

难看的补缀 · 难看地 · 难看见 · 难看 · 难看的样子