难看的样子

nan khán đích dạng tử

Hán Việt: nan khán đích dạng tử

Tổng quan

Cấu tạo: 難 (nan) + 看 (khán) + 的 (đích) + 樣 (dạng) + 子 (tử)

Từ liên quan

Gần nghĩa

样子不好的 · 难看的补缀 · 样子好的