難着莫

nán zhe mò nan trứ mạc

Hán Việt: nan trứ mạc · Pinyin: nán zhe mò

Tổng quan

Cấu tạo: (nan) + (trứ) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓事变莫测。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓事变莫测。