難素之學

nán sù zhī xué nan tố chi học

Hán Việt: nan tố chi học · Pinyin: nán sù zhī xué

Tổng quan

Cấu tạo: (nan) + (tố) + (chi) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 难:《难经》;素:《素问》。原指研究《难经》和《素问》。后用作医书的代称。