難廕生

nán yīn shēng nan ấm sanh

Hán Việt: nan ấm sanh · Pinyin: nán yīn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nan) + (ấm) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清制﹐因公殉职的文武官员﹐不论爵秩﹐例得有一子入国子监读书﹐谓之"难荫生"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清制﹐因公殉职的文武官员﹐不论爵秩﹐例得有一子入国子监读书﹐谓之"难荫生"。