难解的事物

nan giải đích sự vật

Hán Việt: nan giải đích sự vật

Tổng quan

cung mê, đường rối, trạng thái rắc rối phức tạp, đường dẫn (nước và quặng trong hầm mỏ), (giải phẫu) đường rối (tai trong); tai trong

Cấu tạo: 難 (nan) + 解 (giải) + 的 (đích) + 事 (sự) + 物 (vật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

难解难分 · 难解决的 · 難解難入 · 事物的反面 · 事物的实体 · 事物的本质 · 事物的本身 · 事物的真相