難解難分
nan giải nan phân
Hán Việt: nan giải nan phân · Pinyin: nán jiě nán fēn
Tổng quan
khó gỡ, khó tách rời (thành ngữ) | vướng víu không rời | mắc kẹt trong cuộc chiến
Nghĩa
Việt
- Cihui khó gỡ, khó tách rời (thành ngữ) | vướng víu không rời | mắc kẹt trong cuộc chiến
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指双方争吵、斗争、比赛等相持不下,难以分开。有时也形容双方关系十分亲密,分不开。
- Tân Hoa Tự Điển 1.双方争执﹑斗争相持不下﹐难以分开。 2.两情密切﹐难以分离。
Eng
- CC-CEDICT hard to untie, hard to separate (idiom); inextricably involved|locked in battle
- Cihui 難解難分 ánjiěnánfēn f.e. be inextricably locked together