难解决的

nan giải quyết đích

Hán Việt: nan giải quyết đích

Tổng quan

(sinh vật học) ráp, xù xì, khó diễn đạt cho thanh nhã, khó diễn đạt một cách tế nhị (vấn đề tục tĩu...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khó khăn, trắc trở

Cấu tạo: 難 (nan) + 解 (giải) + 決 (quyết) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

难解难分 · 難解難入 · 难解地 · 难解的 · 难解的事物 · 难解决的事情 · 难解之谜 · 难解难入