難言之隱
nan ngôn chi ẩn
Hán Việt: nan ngôn chi ẩn · Pinyin: nán yán zhī yǐn
Tổng quan
một điều khó nói ra (thành ngữ) | điều gì đó quá xấu hổ để nhắc đến | một căn bệnh xấu hổ
Nghĩa
Việt
- Cihui một điều khó nói ra (thành ngữ) | điều gì đó quá xấu hổ để nhắc đến | một căn bệnh xấu hổ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 隐:隐情,藏在内心深处的事。隐藏在内心深处不便说出口的原因或事情。
- Tân Hoa Tự Điển 1.难于说出口的隐情。
- Tân Hoa Tự Điển 隐藏在内心深处不便说出口的原因或事情。
Eng
- CC-CEDICT a hidden trouble hard to mention (idiom)|sth too embarrassing to mention|an embarrassing illness
- Cihui 難言之隱 ányánzhīyǐn n. painful topic