難說話
nan thuyết thoại
Hán Việt: nan thuyết thoại · Pinyin: nán shuō huà
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言不易相处; 不便启口。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言不易相处。 2.不便启口。
Eng
- Cihui 難說話 án shuōhuà s.v. prickly (of people) | Nàge rén hěn ∼! That person is very difficult to deal with.