難讀地 nan độc địa Hán Việt: nan độc địa Tổng quan khó đọc Cấu tạo: 難 (nan) + 讀 (độc) + 地 (địa)Hán Việtnan độc địaCấu tạo難 + 讀 + 地 · nan + độc + địa nghĩa thành phần: nan + độc + địa Nghĩa ViệtCihui khó đọc