难起萧墙 nàn qǐ xiāo qiáng · nan khởi tiêu tường Hán Việt: nan khởi tiêu tường · Pinyin: nàn qǐ xiāo qiáng Tổng quan Cấu tạo: 难 (nan) + 起 (khởi) + 萧 (tiêu) + 墙 (tường)Pinyinnàn qǐ xiāo qiángHán Việtnan khởi tiêu tườngCấu tạo难 + 起 + 萧 + 墙 · nan + khởi + tiêu + tường nghĩa thành phần: nan + khởi + tiêu + tường