難辨的

nan biện đích

Hán Việt: nan biện đích

Tổng quan

khó đọc (chữ), chật hẹp, tù túng, không được tự do, gò bó không thanh thoát, không phóng túng (văn)

Cấu tạo: (nan) + (biện) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khó đọc (chữ), chật hẹp, tù túng, không được tự do, gò bó không thanh thoát, không phóng túng (văn)