难辨的

nan biện đích

Hán Việt: nan biện đích

Tổng quan

khó đọc (chữ), chật hẹp, tù túng, không được tự do, gò bó không thanh thoát, không phóng túng (văn)

Cấu tạo: 難 (nan) + 辨 (biện) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

辨的 · 难辨 · 难辨认的 · 难辨认 · 难辨戳记 · 难辨是非 · 难辨真伪 · 难辨男女的