难驾驭

nan giá ngự

Hán Việt: nan giá ngự

Tổng quan

tính cứng đầu cứng cổ, tính khó bảo (người), tính khó uốn nắn, tính khó làm (vật liệu...), tính khó chữa (bệnh...)

Cấu tạo: 難 (nan) + 駕 (giá) + 馭 (ngự)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ tính cứng đầu cứng cổ, tính khó bảo (người), tính khó uốn nắn, tính khó làm (vật liệu...), tính khó chữa (bệnh...)
  • Biên soạn id. unruliness

Eng

  • Cihui 難駕馭 án jiàyù id. unruliness
  • Tần suất từ id. unruliness

Từ liên quan

Gần nghĩa

难驾御 · 难驾驽 · 难驾御地 · 难驾御的 · 驾驭