雀兒斑 tước nhi ban Hán Việt: tước nhi ban Tổng quan Cấu tạo: 雀 (tước) + 兒 (nhi) + 斑 (ban)Hán Việttước nhi banCấu tạo雀 + 兒 + 斑 · tước + nhi + ban nghĩa thành phần: tước + nhi + ban Nghĩa EngCihui 雀兒斑 iǎorbān n. freckles