雀喧鳩聚 què xuān jiū jù · tước huyên cưu tụ Hán Việt: tước huyên cưu tụ · Pinyin: què xuān jiū jù Tổng quan Cấu tạo: 雀 (tước) + 喧 (huyên) + 鳩 (cưu) + 聚 (tụ)Pinyinquè xuān jiū jùHán Việttước huyên cưu tụCấu tạo雀 + 喧 + 鳩 + 聚 · tước + huyên + cưu + tụ nghĩa thành phần: tước + huyên + cưu + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容纷乱吵闹。Tân Hoa Tự Điển 1.形容纷乱吵闹。