雀屏中目

què píng zhòng mù tước bình trung mục

Hán Việt: tước bình trung mục · Pinyin: què píng zhòng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (bình) + (trung) + (mục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 被選為女婿。參見「雀屏中選」條。元.施惠《幽閨記》第四○齣:「且喜東床中選,雀屏中目,一雙白璧種藍田,百歲夫妻今美滿。」清.楊懋建《京塵雜錄.卷二.辛壬癸甲錄》:「獨許桂喜為可兒,以愛女歸之。雀屏中目,鴻桉齊眉。」

Eng

  • Cihui 雀屏中目 uèpíngzhòngmù id. be chosen as son-in-law