雀爪枝

tước trảo chi

Hán Việt: tước trảo chi

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (trảo) + (chi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雀爪枝 uèzhǎozhī n. <art> sparrow-claw branch (in painting)