雀獻金環 què xiàn jīn huán · tước hiến kim hoàn Hán Việt: tước hiến kim hoàn · Pinyin: què xiàn jīn huán Tổng quan Cấu tạo: 雀 (tước) + 獻 (hiến) + 金 (kim) + 環 (hoàn)Pinyinquè xiàn jīn huánHán Việttước hiến kim hoànCấu tạo雀 + 獻 + 金 + 環 · tước + hiến + kim + hoàn nghĩa thành phần: tước + hiến + kim + hoàn