雀目鼠步 què mù shǔ bù · tước mục thử bộ Hán Việt: tước mục thử bộ · Pinyin: què mù shǔ bù Tổng quan Cấu tạo: 雀 (tước) + 目 (mục) + 鼠 (thử) + 步 (bộ)Pinyinquè mù shǔ bùHán Việttước mục thử bộCấu tạo雀 + 目 + 鼠 + 步 · tước + mục + thử + bộ nghĩa thành phần: tước + mục + thử + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻惶恐之极。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻惶恐之极。