雀盲眼

qiǎo mang yǎn tước manh nhãn

Hán Việt: tước manh nhãn · Pinyin: qiǎo mang yǎn

Tổng quan

quáng gà (phương ngữ) quáng gà。夜盲。

Cấu tạo: (tước) + (manh) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quáng gà (phương ngữ) quáng gà。夜盲。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。夜盲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。夜盲。

Eng

  • CC-CEDICT night blindness (dialect)
  • Cihui night blindness (dialect)