雀矇眼 què méng yǎn · tước mông nhãn Hán Việt: tước mông nhãn · Pinyin: què méng yǎn Tổng quan Cấu tạo: 雀 (tước) + 矇 (mông) + 眼 (nhãn)Pinyinquè méng yǎnHán Việttước mông nhãnCấu tạo雀 + 矇 + 眼 · tước + mông + nhãn nghĩa thành phần: tước + mông + nhãn Nghĩa EngCihui 雀蒙眼 iǎomengyǎn n. <topo.> night blindness