雀米眼

tước mễ nhãn

Hán Việt: tước mễ nhãn

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (mễ) + (nhãn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雀米眼 iǎomiyǎn* n. <topo.> 1. nearsighted 2. twilight