雀迷眼

què mí yǎn tước mê nhãn

Hán Việt: tước mê nhãn · Pinyin: què mí yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (mê) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。雀至夕不见物。指黄昏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。雀至夕不见物。指黄昏。

Eng

  • Cihui 雀迷眼 iǎomíyǎn n. <coll.> night blindness